tôn phù
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Ủng hộ và giúp đỡ một cách trung thành (một vị vua, một triều đại): "tôn phù" chỉ hành động hết lòng ủng hộ, bảo vệ và nâng đỡ một người hoặc một chế độ, thường là trong bối cảnh chính trị hoặc triều đình phong kiến. Hành động này thể hiện sự trung thành tuyệt đối và lòng tận tụy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các trung thần luôn tôn phù nhà vua trong mọi hoàn cảnh. (Các vị quan trung thành luôn ủng hộ và bảo vệ nhà vua dù gặp khó khăn.)
- Ông ấy đã tôn phù triều đại mới bằng cả tài năng và đức độ. (Ông ấy dùng tài năng và phẩm chất tốt đẹp để giúp đỡ triều đại mới vững mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tôn phù chính thống": ủng hộ và bảo vệ dòng chính thống, hợp pháp (thường nói về ngai vàng hoặc quyền lực).
- Họ đã tôn phù chính thống để tránh nội chiến. (Họ ủng hộ dòng chính thống nhằm ngăn chặn xung đột nội bộ.)
"tôn phù ngôi vua": hành động ủng hộ và giúp đỡ một người lên ngôi hoặc giữ vững ngôi vua.
- Các đại thần đã tôn phù ngôi vua cho thái tử. (Các quan lớn đã ủng hộ và giúp thái tử lên ngôi vua.)
Biến thể và từ gần giống
Phò tá (động từ): giúp đỡ, hỗ trợ người có quyền lực (vua, chúa) — gần nghĩa với "tôn phù".
- Các tướng lĩnh phò tá nhà vua trong cuộc chiến. (Các tướng giúp đỡ nhà vua trong chiến tranh.)
Phù trợ (động từ): giúp đỡ, hỗ trợ nói chung — ít trang trọng hơn "tôn phù".
- Họ phù trợ lẫn nhau trong công việc. (Họ giúp đỡ nhau trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Ủng hộ: đồng tình và giúp đỡ.
- Bảo trợ: che chở và hỗ trợ.
- Nâng đỡ: giúp đỡ để vươn lên.
Thành ngữ liên quan
- Tôn phù đế nghiệp: ủng hộ và giúp đỡ sự nghiệp của vua chúa.
- Các trung thần đã tôn phù đế nghiệp suốt nhiều thế hệ. (Các vị quan trung thành đã ủng hộ và giúp đỡ sự nghiệp của vua chúa qua nhiều đời.)